Phép dịch "blithering" thành Tiếng Việt
ba hoa, hay nói bậy bạ, hèn hạ là các bản dịch hàng đầu của "blithering" thành Tiếng Việt.
blithering
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Talking incoherently; jabbering. [..]
-
ba hoa
You come blithering up in that beastly little car... and assault my personal Rolls Royce!
Anh tới đây ba hoa trong chiếc xe quái quỷ này... và tấn công chiếc Rolls Royce của tôi!
-
hay nói bậy bạ
-
hèn hạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hết sức
- nói huyên thiên
- thậm chí
- ti tiện
- đang khinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blithering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm