Phép dịch "bloat" thành Tiếng Việt

phồng, phùng, muối và hun khói là các bản dịch hàng đầu của "bloat" thành Tiếng Việt.

bloat adjective verb noun ngữ pháp

to fill soft substance with gas, water, etc.; to cause to swell [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phồng

    verb
  • phùng

  • muối và hun khói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phông lên
    • phù lên
    • sưng húp lên
    • sưng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bloat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bloat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bloat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch