Phép dịch "black" thành Tiếng Việt
đen, màu đen, tối là các bản dịch hàng đầu của "black" thành Tiếng Việt.
(of an object) absorbing all light and reflecting none; dark and colourless. [..]
-
đen
adjective nounabsorbing all light [..]
She has two cats. One is white and the other one is black.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
màu đen
nounpen, pencil, etc [..]
Black is against white.
Màu đen tương phản với màu trắng.
-
tối
adjectivewithout light
As soon as I hit, everything went black.
Lúc con rơi xuống, tất cả đều tối đen.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đen thui
- tối tăm
- hắc
- dạ
- huyền
- mun
- mực
- ô
- người da đen
- người đen
- bẩn thỉu
- xấu xa
- buồn rầu
- bôi đen
- bụi bẩn
- da đen
- dơ bẩn
- kinh tởm
- làm đen
- lườm nguýt người nào
- mặc quần áo đen
- mồ hóng
- quần áo đen
- sơn đen
- vô hy vọng
- áo tang
- đen kịt
- đen tối
- đen đủi
- đánh xi đen
- độc ác
- ảm đạm
- thanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " black " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Black" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Black trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "black"
Các cụm từ tương tự như "black" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Le nâu mỏ đen
-
Nuốc đuôi đen
-
Bạc má đen miền nam
-
Hài kịch đen
-
Latrodectus mactans