Phép dịch "biting" thành Tiếng Việt

buốt, cay độc, chua cay là các bản dịch hàng đầu của "biting" thành Tiếng Việt.

biting adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of bite. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buốt

    adjective

    And babbits bawling, the wind biting the bone.

    Chim kêu vượn hú, gió liếm buốt xương.

  • cay độc

    Diogenes became known for his biting sarcasm.

    Diogenes có tiếng là hay mỉa mai cay độc.

  • chua cay

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm buốt
    • làm cho đau đớn
    • làm nhức nhối
    • đay nghiến
    • Cắn
    • đau đớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "biting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn cháo đá bát
  • Vết cắn của động vật · bám chắt · bắt vào · bặm · bụm · châm đốt · cản · cắn · cắn câu · cỏ cho vật nuôi · làm cay tê · làm nhột · làm đau · lừa bịp · miếng · miếng cắn · ngoạm · người cắn · nốt đốt · phanh · sự bám chắt · sự chua cay · sự châm · sự châm biếm · sự cắn · sự cắn câu · sự ngoạm · sự ăn sâu · sự đau nhức · sự đốt · thức ăn · vật cắn · vết cắn · vị cay tê · ăn mòn · ăn sâu · đâm vào · đốt · đớp
  • Sốt chuột cắn
  • cắn
  • Côn trùng đốt
  • giá buốt · rét ngọt
  • buốt
  • cắn móng tay
Thêm

Bản dịch "biting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch