Phép dịch "bipartition" thành Tiếng Việt

sự chia đôi, sự phân đôi là các bản dịch hàng đầu của "bipartition" thành Tiếng Việt.

bipartition verb noun ngữ pháp

Something that is bipartite [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chia đôi

  • sự phân đôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bipartition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bipartition" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bipartition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch