Phép dịch "biographer" thành Tiếng Việt

người viết tiểu sử, người chép tiểu sử là các bản dịch hàng đầu của "biographer" thành Tiếng Việt.

biographer noun ngữ pháp

the writer of a biography [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người viết tiểu sử

    Sounds like you're in the market for a biographer.

    Có vẻ như anh đang tìm một người viết tiểu sử.

  • người chép tiểu sử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biographer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "biographer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "biographer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch