Phép dịch "biological" thành Tiếng Việt
sinh vật học, sinh học, sinh vaät hoïc, (cha/meï ruoät) là các bản dịch hàng đầu của "biological" thành Tiếng Việt.
biological
adjective
ngữ pháp
Of or relating to biology. [..]
-
sinh vật học
nounI didn't even think that was biologically possible, and yet, look.
Mà hình như theo sinh vật học thì điều đó là không thể. Nhìn xem.
-
sinh học
nounOnly this time it was biological rather than nuclear.
Vào lúc này, Là sinh học, chứ không phải hạt hân.
-
sinh vaät hoïc, (cha/meï ruoät)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biological " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biological" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức sinh học
-
sinh vật học
-
Lãi suất sinh học
-
quá trình sinh học
-
phân loại sinh học
-
sinh học · sinh vật học
-
về mặt sinh học
-
chức năng sinh vật học
Thêm ví dụ
Thêm