Phép dịch "binominal" thành Tiếng Việt

hai tên, nhị thức, tên kép là các bản dịch hàng đầu của "binominal" thành Tiếng Việt.

binominal adjective noun ngữ pháp

(biology, taxonomy) consisting of two names [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hai tên

  • nhị thức

  • tên kép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binominal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binominal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch