Phép dịch "binturong" thành Tiếng Việt

Cầy mực là bản dịch của "binturong" thành Tiếng Việt.

binturong noun ngữ pháp

a large species of civet, Arctictis binturong, of southern Asia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cầy mực

    viverrid native to South and Southeast Asia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binturong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "binturong"

Thêm

Bản dịch "binturong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch