Phép dịch "bindlestiff" thành Tiếng Việt

kẻ lang thang, ma cà bông là các bản dịch hàng đầu của "bindlestiff" thành Tiếng Việt.

bindlestiff noun ngữ pháp

(US) A tramp (hobo) who carries a bedroll or a bundle of possessions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lang thang

  • ma cà bông

    The first of you bindlestiffs that looks around you'll get the meat end of this rifle right between the eyeballs.

    Thằng ma cà bông nào dám quay lại sẽ lãnh một viên đạn vô ngay con mắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bindlestiff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bindlestiff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch