Phép dịch "binder" thành Tiếng Việt

chất gắn, dây, chão là các bản dịch hàng đầu của "binder" thành Tiếng Việt.

binder noun ngữ pháp

Someone who binds, particularly someone who binds books; a bookbinder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất gắn

  • dây

    noun
  • chão

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạt
    • cuốn hồ sơ bìa còng
    • thừng
    • bìa rời
    • bộ phận buộc lúa
    • cuốn sổ
    • dây buộc
    • người đóng sách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "binder"

Các cụm từ tương tự như "binder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch