Phép dịch "bilobate" thành Tiếng Việt

có hai thuỳ là bản dịch của "bilobate" thành Tiếng Việt.

bilobate adjective noun ngữ pháp

(botany) Having two lobes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hai thuỳ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilobate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bilobate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bilobate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch