Phép dịch "billystick" thành Tiếng Việt

roi, gậy là các bản dịch hàng đầu của "billystick" thành Tiếng Việt.

billystick noun

A short heavy club with a rounded head used as a weapon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • roi

    A short heavy club with a rounded head used as a weapon.

  • gậy

    noun

    A short heavy club with a rounded head used as a weapon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billystick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "billystick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch