Phép dịch "billy" thành Tiếng Việt

roi, gậy là các bản dịch hàng đầu của "billy" thành Tiếng Việt.

billy noun ngữ pháp

A billy club. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • roi

    A short heavy club with a rounded head used as a weapon.

  • gậy

    noun

    A short heavy club with a rounded head used as a weapon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Billy proper

A diminutive of the male given name William. [..]

+ Thêm

"Billy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Billy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "billy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "billy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch