Phép dịch "bilaterally" thành Tiếng Việt

song phương, tay đôi là các bản dịch hàng đầu của "bilaterally" thành Tiếng Việt.

bilaterally adverb ngữ pháp

In a bilateral manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song phương

    Vietnam has only put forward policies that do not violate bilateral and international commitments .

    Việt Nam sẽ chỉ đưa ra những chính sách tuân thủ theo các cam kết song phương và cam kết quốc tế .

  • tay đôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilaterally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bilaterally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bilaterally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch