Phép dịch "bilateralism" thành Tiếng Việt
nguyên tắc song phương là bản dịch của "bilateralism" thành Tiếng Việt.
bilateralism
noun
ngữ pháp
Having a matching arrangement on each of two sides. [..]
-
nguyên tắc song phương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilateralism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bilateralism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buổi họp song phương
-
Mậu dịch song phương
-
quan hệ song phương
-
Trợ giúp song phương
-
hai bên · hai chiều · hai phía · song phương · tay đôi
-
Độc quyền song phương
-
song phương · tay đôi
Thêm ví dụ
Thêm