Phép dịch "bight" thành Tiếng Việt
chỗ lõm vào, vịnh, vòng là các bản dịch hàng đầu của "bight" thành Tiếng Việt.
bight
noun
verb
ngữ pháp
A corner, bend, or angle; a hollow; as, the bight of a horse's knee; the bight of an elbow. [..]
-
chỗ lõm vào
A broad bay formed by an indentation (a bight) in the shoreline.
-
vịnh
noun -
vòng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vũng biển
- chỗ cong
- khúc uốn
- thòng lọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bight"
Thêm ví dụ
Thêm