Phép dịch "bigger" thành Tiếng Việt

nhỉnh, to hơn là các bản dịch hàng đầu của "bigger" thành Tiếng Việt.

bigger verb adjective ngữ pháp

comparative form of big: more big [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhỉnh

    adjective
  • to hơn

    adjective

    If we get a bigger pan, then we can put all the words in.

    Nếu chúng ta lấy một cái chảo to hơn, sau đó cho các từ vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bigger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bigger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bigger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch