Phép dịch "bibliopoly" thành Tiếng Việt

nghề bán sách là bản dịch của "bibliopoly" thành Tiếng Việt.

bibliopoly noun ngữ pháp

bookselling

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề bán sách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bibliopoly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bibliopoly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch