Phép dịch "bibliophile" thành Tiếng Việt
người ham sách, mọt sách là các bản dịch hàng đầu của "bibliophile" thành Tiếng Việt.
bibliophile
noun
ngữ pháp
One who loves books. [..]
-
người ham sách
-
mọt sách
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bibliophile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bibliophile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ham sách · tính ham sách
Thêm ví dụ
Thêm