Phép dịch "betting" thành Tiếng Việt

sự đánh cuộc là bản dịch của "betting" thành Tiếng Việt.

betting noun adjective verb ngữ pháp

Describing one who bets or gambles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đánh cuộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " betting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "betting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn cá
  • chắc chắn rồi
  • Lựa chọn Trực quan Tốt nhất
  • cược phụ · cược riêng
  • không thể nói chắc điều gì được
  • bet
    cá · sự đánh cuộc · tiền đánh cuộc · đánh cuộc · đánh cá · đánh đố
  • Lựa chọn Tốt nhất
  • cá cược · đặt cược
Thêm

Bản dịch "betting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch