Phép dịch "bet" thành Tiếng Việt
đánh cuộc, đánh cá, cá là các bản dịch hàng đầu của "bet" thành Tiếng Việt.
A wager, an agreement between two parties that a stake (usually money) will be paid by the loser to the winner (the winner being the one who correctly forecast the outcome of an event). [..]
-
đánh cuộc
nounI bet you're very popular with the girls.
Tôi đánh cuộc bạn là đại chúng với những cô gái.
-
đánh cá
They bet on horse races and dog races.
Họ đánh cá những cuộc đua ngựa và đua chó.
-
cá
verb nounYou wanna bet Elias's men aren't far behind?
Cô dám cá người của Elias không còn ở đâu xa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đánh cuộc
- tiền đánh cuộc
- đánh đố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of Elizabeth.
"Bet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
A nitrogen adsorption technique used to measure the specific surface area of a solid.
"BET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn cá
-
chắc chắn rồi
-
Lựa chọn Trực quan Tốt nhất
-
cược phụ · cược riêng
-
không thể nói chắc điều gì được
-
Lựa chọn Tốt nhất
-
sự đánh cuộc
-
cá cược · đặt cược