Phép dịch "bespoken" thành Tiếng Việt
cho biết, chứng tỏ, giữ trước là các bản dịch hàng đầu của "bespoken" thành Tiếng Việt.
bespoken
adjective
verb
ngữ pháp
Past participle of bespeak [..]
-
cho biết
-
chứng tỏ
-
giữ trước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tỏ ra
- đặt
- đặt trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bespoken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm