Phép dịch "bespatter" thành Tiếng Việt

vảy, rắc, chửi tới tấp là các bản dịch hàng đầu của "bespatter" thành Tiếng Việt.

bespatter verb ngữ pháp

(transitive) To spatter or cover with something; sprinkle with anything liquid, or with any wet or adhesive substance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vảy

  • rắc

  • chửi tới tấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm bắn tung toé
    • nịnh nọt rối rít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bespatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bespatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch