Phép dịch "besides" thành Tiếng Việt

ngoài ra, bên cạnh, ngoài là các bản dịch hàng đầu của "besides" thành Tiếng Việt.

besides adverb adposition ngữ pháp

(obsolete) beside [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài ra

    conjunction

    I have no time for that, and besides, I don't have any money.

    Tôi không có thời gian làm việc đó, và ngoài ra, tôi không có tiền.

  • bên cạnh

    Then you must bring it here beside this shrubbery.

    Rồi mi phải đem nó tới đây để bên cạnh khoảnh vườn này.

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    I have no time for that, and besides, I don't have any money.

    Tôi không có thời gian làm việc đó, và ngoài ra, tôi không có tiền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bên cạnh đó
    • hơn nữa
    • vả chăng
    • vả lại
    • trừ... ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besides " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "besides" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bên cạnh đó
  • rơn
  • quýnh
  • bên · bên cạnh · gần · kề bên · ngoài · so với · xa · ở ngoài
  • bên · bên cạnh · gần · kề bên · ngoài · so với · xa · ở ngoài
  • bên · bên cạnh · gần · kề bên · ngoài · so với · xa · ở ngoài
  • bên · bên cạnh · gần · kề bên · ngoài · so với · xa · ở ngoài
  • bên · bên cạnh · gần · kề bên · ngoài · so với · xa · ở ngoài
Thêm

Bản dịch "besides" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch