Phép dịch "beside oneself" thành Tiếng Việt
rơn là bản dịch của "beside oneself" thành Tiếng Việt.
beside oneself
adjective
(idiomatic) Overcome; consumed by an emotion. [..]
-
rơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beside oneself " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beside oneself" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quýnh
Thêm ví dụ
Thêm