Phép dịch "berserker" thành Tiếng Việt
berserker
noun
ngữ pháp
One of a class of legendary Norse warriors who fought frenzied and shirtless regardless of wounds (possibly due to ingestion of psychotropic and hallucinatory drugs such as Fly Agaric Mushrooms). [..]
Bản dịch tự động của " berserker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"berserker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho berserker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "berserker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáu tiết · nổi quạu
-
hoá dại
Thêm ví dụ
Thêm