Phép dịch "benighted" thành Tiếng Việt
bị lỡ độ đường, dốt nát, hôn ám là các bản dịch hàng đầu của "benighted" thành Tiếng Việt.
benighted
adjective
verb
ngữ pháp
plunged into darkness [..]
-
bị lỡ độ đường
-
dốt nát
adjective -
hôn ám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benighted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Benighted
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Benighted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Benighted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "benighted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hôn quân
Thêm ví dụ
Thêm