Phép dịch "benign" thành Tiếng Việt
nhân từ, lành, tốt là các bản dịch hàng đầu của "benign" thành Tiếng Việt.
benign
adjective
ngữ pháp
Kind; gentle; mild. [..]
-
nhân từ
is benign in comparison with man,
vẫn luôn nhân từ hơn con người,
-
lành
Kidney and liver cysts are both benign, and the lymph nodes all came back clean.
U nang ở thận và gan đều là u lành, và các u bạch cầu đều sạch.
-
tốt
adjectiveThere's nothing benign about it.
Sự thật là nó không hề tốt đẹp chút nào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ôn hoà
- laønh, toát, beänh nheï
- lành tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benign " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benign" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
u xơ tuyến tiền liệt
-
lòng nhân từ · lòng tốt · việc làm nhân từ · việc làm tốt
-
lòng nhân từ · lòng tốt · việc làm nhân từ · việc làm tốt
-
lành · nhân từ · tốt · ôn hoà
-
lòng nhân từ · lòng tốt · việc làm nhân từ · việc làm tốt
Thêm ví dụ
Thêm