Phép dịch "belated" thành Tiếng Việt
đến muộn, bị tối bất chợt, đến chậm là các bản dịch hàng đầu của "belated" thành Tiếng Việt.
belated
adjective
verb
ngữ pháp
Later in relation to the proper time something should have happened. [..]
-
đến muộn
-
bị tối bất chợt
-
đến chậm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm