Phép dịch "belay" thành Tiếng Việt
được rồi, đứng lại là các bản dịch hàng đầu của "belay" thành Tiếng Việt.
belay
verb
noun
ngữ pháp
(nautical, transitive) To make (a rope) fast by turning it round a cleat or belaying pin. [..]
-
được rồi
-
đứng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm