Phép dịch "behaviour" thành Tiếng Việt

cách cư xử, hạnh, nết là các bản dịch hàng đầu của "behaviour" thành Tiếng Việt.

behaviour noun ngữ pháp

The way matter moves or acts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách cư xử

    Nobody knows their behaviour better.

    Không ai biết cách cư xử của chúng tốt hơn tôi.

  • hạnh

    noun
  • nết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chế độ
    • cách chạy
    • cách xử lý
    • cách ăn ở
    • cách đối xử
    • dáng điệu
    • hạnh kiểm
    • phẩm hạnh
    • thái độ
    • tác động
    • tư cách đạo đức
    • hành vi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " behaviour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "behaviour" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "behaviour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch