Phép dịch "behavior" thành Tiếng Việt
hành vi, chế độ, cách cư xử là các bản dịch hàng đầu của "behavior" thành Tiếng Việt.
behavior
noun
ngữ pháp
The way a living creature behaves or acts. [..]
-
hành vi
nouninternally coordinated responses (actions or inactions) of entities (individuals or groups) to internal or external stimuli
Preoccupation with unworthy behavior can lead to unworthy behavior.
Sự bận tâm với hành vi không xứng đáng có thể dẫn đến hành vi không xứng đáng.
-
chế độ
nounI think she just said yes'cause she wants to reinforce that behavior.
Ta nghĩ cô ta chỉ nói có vì muốn củng cố thêm cái chế độ này.
-
cách cư xử
nounAnd then, a little behavior problem comes up.
Sau đó, vài vấn đề về cách cư xử xuất hiện.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách sử xự
- cách xử lý
- cách ăn ở
- lối
- trạng thái
- tập tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " behavior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "behavior" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quy tắc ứng xử
-
tập tính ăn ở động vật
-
Chủ nghĩa hành vi · chủ nghĩa hành vi
-
Đồng tính luyến ái ở động vật
-
Tài chính hành vi học
-
hành vi xã hội
-
Hành vi phỏng đoán
Thêm ví dụ
Thêm