Phép dịch "before" thành Tiếng Việt

trước, đằng trước, trước đây là các bản dịch hàng đầu của "before" thành Tiếng Việt.

before adverb conjunction adposition ngữ pháp

Earlier than (in time). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước

    adposition adverb

    in advance [..]

    The airplane skimmed the ground before it crashed.

    Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.

  • đằng trước

    adposition adverb

    in advance [..]

    Zero is what comes before one.

    "Không" là số đứng đằng trước "một".

  • trước đây

    adverb

    at an earlier time [..]

    Has this ever happened to you before?

    Việc này đã từng xảy ra với bạn trước đây chưa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trước khi
    • lúc trước
    • hơn
    • khi trước
    • ngày trước
    • trước kia
    • trước mắt
    • trước mặt
    • đời còn dài
    • sớm hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " before " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "before"

Các cụm từ tương tự như "before" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "before" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch