Phép dịch "has been" thành Tiếng Việt
đã từng là bản dịch của "has been" thành Tiếng Việt.
has been
-
đã từng
'Are you going to the bank?'. No, I've already been to the bank.
'Bạn đang đi đến ngân hàng hả?'. Không, tôi đã đến ngân hàng rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " has been " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "has been" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sở thích riêng
-
người hết thời · vật hết thời
Thêm ví dụ
Thêm