Phép dịch "bearded" thành Tiếng Việt

có râu, có ngạnh, có là các bản dịch hàng đầu của "bearded" thành Tiếng Việt.

bearded adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of beard. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có râu

    But in my dreams you had shorter hair and no beard.

    Nhưng trong giấc mơ của em thì tóc anh ngắn hơn và không có râu.

  • có ngạnh

  • có

    verb

    Can I touch your beard?

    Tôi có thể sờ râu của ông được không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngạnh
    • râu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bearded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bearded"

Các cụm từ tương tự như "bearded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • râu xồm
  • Râu · bộ râu · chống cư · hom · ngạnh · râu · đương đầu với · 鬍
  • người già c
  • Sẻ ngô râu
  • râu xồm
  • Pogona vitticeps
  • Râu · bộ râu · chống cư · hom · ngạnh · râu · đương đầu với · 鬍
  • Râu · bộ râu · chống cư · hom · ngạnh · râu · đương đầu với · 鬍
Thêm

Bản dịch "bearded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch