Phép dịch "beard" thành Tiếng Việt

râu, 鬍, ngạnh là các bản dịch hàng đầu của "beard" thành Tiếng Việt.

beard verb noun ngữ pháp

Facial hair on the chin, cheeks and jaw. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • râu

    noun Không đếm được

    facial hair [..]

    Dan has decided to grow his beard after a long time he didn't have a beard

    Dan đã quyết định nuôi bộ râu sau một thời gian dài anh ấy không để râu

  • noun

    facial hair

  • ngạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ râu
    • hom
    • chống cư
    • đương đầu với
    • Râu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beard proper

Surname. [..]

+ Thêm

"Beard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "beard"

Các cụm từ tương tự như "beard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch