Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "beaming" thành Tiếng Việt
beaming
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Smilingly happy; showing happy emotion. [..]
Bản dịch tự động của " beaming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"beaming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho beaming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "beaming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống tia điện tử
-
chùm tia laser
-
Tia sáng · chiếu rọi · chùm · chùm sáng · chùm ánh sáng · con lắc · cán · dầm · rađiô phát đi · rạng rỡ · rầm · rọi · sống neo · tia · tín hiệu rađiô · tươi cười · tầm xa · xà · xà nhà · ánh · ánh sáng · đà · đòn · đòn cân bằng
-
dọc
-
nở mũi
-
đòn cân
-
đòn cân
-
Gương bán mạ
Thêm ví dụ
Thêm