Phép dịch "beam" thành Tiếng Việt

tia, xà, rầm là các bản dịch hàng đầu của "beam" thành Tiếng Việt.

beam verb noun ngữ pháp

(transitive, context, science fiction) To transmit matter or information via a high-tech wireless mechanism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tia

    noun

    ray

    Yeah. Get them to cross beams and cancel their guns out.

    Hãy dụ chúng cắt ngang tia súng và triệt tiệu lẫn nhau.

  • noun

    I feel nothing but the weight of its beams.

    Em chẳng cảm thấy gì ngoài sức nặng của nhà.

  • rầm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chùm
    • đà
    • rọi
    • chùm ánh sáng
    • ánh
    • ánh sáng
    • đòn
    • dầm
    • cán
    • chiếu rọi
    • chùm sáng
    • con lắc
    • rađiô phát đi
    • rạng rỡ
    • sống neo
    • tín hiệu rađiô
    • tươi cười
    • tầm xa
    • xà nhà
    • đòn cân bằng
    • Tia sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beam

A menu item that initiates the process of sending and receiving information between mobile devices using infrared or Bluetooth technology.

+ Thêm

"Beam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "beam"

Các cụm từ tương tự như "beam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch