Phép dịch "bathing" thành Tiếng Việt

tắm, sự tắm rửa, Tắm là các bản dịch hàng đầu của "bathing" thành Tiếng Việt.

bathing adjective noun verb ngữ pháp

Designed for use whilst bathing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tắm

    verb

    Mary went out into the bath wearing only a towel.

    Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.

  • sự tắm rửa

  • Tắm

    washing of the body with a liquid

    Mary went out into the bath wearing only a towel.

    Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.

  • sự bơi

    The act of swimming. (noun)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bathing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bathing"

Các cụm từ tương tự như "bathing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái cách cát
  • cái chén rửa mắt
  • buồng tắm · bồn tắm · chậu tắm · nhà tắm · phòng tắm · rửa ráy · sự tắm · sự tắm rửa · tắm · tắm bồn · tắm gội · tắm rửa
  • dung dịch bạc nitrat
  • chan hoà
  • sự xông
  • sự tắm biển
  • bao bọc · chảy qua · làm ngập trong · ngâm · rửa · rửa ráy · rửa sạch · sự tắm · tiếp giáp với · tắm · tắm gội · tắm rửa · đầm mình · ở sát
Thêm

Bản dịch "bathing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch