Phép dịch "bath" thành Tiếng Việt
tắm, bồn tắm, tắm rửa là các bản dịch hàng đầu của "bath" thành Tiếng Việt.
A tub or pool which is used for bathing: bathtub. [..]
-
tắm
verbact of bathing [..]
Mary went out into the bath wearing only a towel.
Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
-
bồn tắm
nountub
It's like the biggest bath you ever saw.
Nó giống một cái bồn tắm bự nhất.
-
tắm rửa
act of bathing
And when they really want it, they give it a bath first.
Và khi họ thật sự muốn, họ cho nó tắm rửa sạch sẽ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồng tắm
- phòng tắm
- rửa ráy
- sự tắm
- tắm bồn
- tắm gội
- chậu tắm
- nhà tắm
- sự tắm rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bath " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A city in Somerset, England, famous for its baths fed by a hot spring. [..]
"Bath" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bath trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bath"
Các cụm từ tương tự như "bath" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái cách cát
-
Tắm · sự bơi · sự tắm rửa · tắm
-
cái chén rửa mắt
-
dung dịch bạc nitrat
-
chan hoà
-
sự xông
-
sự tắm biển
-
bao bọc · chảy qua · làm ngập trong · ngâm · rửa · rửa ráy · rửa sạch · sự tắm · tiếp giáp với · tắm · tắm gội · tắm rửa · đầm mình · ở sát