Phép dịch "baskets" thành Tiếng Việt
thúng mủng là bản dịch của "baskets" thành Tiếng Việt.
baskets
verb
noun
Plural form of basket. [..]
-
thúng mủng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baskets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baskets"
Các cụm từ tương tự như "baskets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giỏ · bằng mây · bằng song · bịch · bỏ vào giỏ · bỏ vào rổ · bỏ vào thùng · cái giỏ · cái rổ · cái thúng · giỏ · gùi · hình giỏ · hình rổ · lẵng · nong · roi mây · roi song · rổ · sọt · thúng · trạc · đệp
-
lò than hồng
-
bồ
-
giỏ khâu
-
Giỏ trái cây
-
cần xé
-
rổ
-
mủng
Thêm ví dụ
Thêm