Phép dịch "basic" thành Tiếng Việt

căn bản, cơ bản, cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "basic" thành Tiếng Việt.

basic adjective noun ngữ pháp

elementary, simple, fundamental, merely functional. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căn bản

    adjective

    Is it really possible to be satisfied with merely the basics —food, clothing, and shelter?

    Thật sự có thể thỏa lòng với những nhu yếu căn bản—thực phẩm, quần áo, chỗ ở không?

  • cơ bản

    adjective

    This is a really basic, basic prosthetic limb under here.

    Cái này rất cơ bản là chân giả chỉnh hình dưới đây.

  • cơ sở

    noun

    on the basic infrastructure needs of every billion people in the world.

    vào cơ sở hạ tầng bản cho mỗi 1 tỷ người trên thế giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • basic
    • chung
    • bazơ
    • cốt yếu
    • sơ đẳng
    • chính
    • chủ
    • chủ yếu
    • quan trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BASIC proper noun

(programming) A family of third-generation computer programming languages (c.1964 on). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • BASIC

    You could play games with it. You could program it in BASIC.

    Bạn có thể chơi trò chơi điện tử, bạn có thể lập trình bằng BASIC.

Basic proper

(programming) A family of third-generation computer programming languages (c.1964 on). [..]

+ Thêm

"Basic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "basic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch