Phép dịch "baseball" thành Tiếng Việt

bóng chày, ba-dờ-bon, Bóng chày là các bản dịch hàng đầu của "baseball" thành Tiếng Việt.

baseball noun ngữ pháp

A sport common in North America, the Caribbean, and Japan, in which the object is to strike a ball so that one of a nine-person team can run counter-clockwise among four bases, resulting in the scoring of a run. The team with the most runs after termination of play, usually nine innings, wins. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóng chày

    noun

    ball game [..]

    Tom likes to watch baseball games on TV.

    Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.

  • ba-dờ-bon

  • Bóng chày

    sport in which teams compete to score runs by hitting a thrown ball and advancing around bases

    Tom likes to watch baseball games on TV.

    Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.

  • bóng chà

    A bat-and-ball sport played between two teams usually of nine players each.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baseball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baseball
+ Thêm

"Baseball" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baseball trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "baseball"

Các cụm từ tương tự như "baseball" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baseball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch