Phép dịch "barometer" thành Tiếng Việt

phong vũ biểu, áp kế, cái đo khí áp là các bản dịch hàng đầu của "barometer" thành Tiếng Việt.

barometer noun ngữ pháp

(meteorology) An instrument for measuring atmospheric pressure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phong vũ biểu

    noun

    And if you don't make it it's back to cleaning the barometers.

    Và nếu không phải vì anh thì tôi chắc sẽ không phải đi lau mấy cái phong vũ biểu đâu.

  • áp kế

    an instrument for measuring atmospheric pressure

    My son and I sat down to put together his beautiful new barometer.

    Con trai tôi và tôi ngồi xuống cùng nhau lắp ráp cái khí áp kế mới và đẹp của nó.

  • cái đo khí áp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khí áp kế
    • Áp kế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barometer"

Thêm

Bản dịch "barometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch