Phép dịch "barogram" thành Tiếng Việt

biểu đồ khí áp là bản dịch của "barogram" thành Tiếng Việt.

barogram noun ngữ pháp

A tracing, usually made by the barograph, showing graphically the variations of atmospheric pressure for a given time.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu đồ khí áp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch