Phép dịch "barn" thành Tiếng Việt

kho thóc, lẫm lúa, nhà để lúa là các bản dịch hàng đầu của "barn" thành Tiếng Việt.

barn verb noun ngữ pháp

(nuclear physics) A unit of surface area equal to 10 -28 square metres. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kho thóc

    Carlson, do you think he's gonna find Slim in the barn with his wife?

    Carlson, anh có nghĩ là hắn ta sẽ tìm thấy Slim trong kho thóc với vợ hắn không?

  • lẫm lúa

  • nhà để lúa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vựa lúa
    • chuồng
    • vựa
    • chuồng trại
    • chuồng ngựa
    • chuồng trâu bò
    • ngôi nhà thô sơ
    • nơi để xe điện
    • kho
    • lẫm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barn"

Các cụm từ tương tự như "barn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch