Phép dịch "barmy" thành Tiếng Việt

gàn, có men, dở người là các bản dịch hàng đầu của "barmy" thành Tiếng Việt.

barmy adjective ngữ pháp

(rare) containing barm, i.e. froth from fermented yeast [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gàn

  • có men

  • dở người

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hơi điên
    • lên men
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barmy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barmy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch