Phép dịch "barking" thành Tiếng Việt

sủa, tiếng sủa là các bản dịch hàng đầu của "barking" thành Tiếng Việt.

barking adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of bark. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sủa

    verb

    The dog kept barking at me at the gate and kept me from coming in.

    Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.

  • tiếng sủa

    We need to hear their best heroic bark.

    Chúng tôi cần nghe tiếng sủa hùng dũng nhất!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barking proper

A town in London. [..]

+ Thêm

"Barking" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Barking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "barking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bóc vỏ · da · ho · làm sầy da · làm tuột da · lột vỏ · quinin · quát tháo · róc · sủa · thuyền · thuyền ba buồm · tiếng ho · tiếng quát tháo · tiếng súng nổ · tiếng sủa · vỏ · vỏ cây
  • cây hồ đào trắng · gỗ hồ đào trắng · quả hồ đào trắng
  • sồng
  • Họ Lâm tiên
  • cắn trộm
  • súng lục
  • bóc vỏ · da · ho · làm sầy da · làm tuột da · lột vỏ · quinin · quát tháo · róc · sủa · thuyền · thuyền ba buồm · tiếng ho · tiếng quát tháo · tiếng súng nổ · tiếng sủa · vỏ · vỏ cây
  • bóc vỏ · da · ho · làm sầy da · làm tuột da · lột vỏ · quinin · quát tháo · róc · sủa · thuyền · thuyền ba buồm · tiếng ho · tiếng quát tháo · tiếng súng nổ · tiếng sủa · vỏ · vỏ cây
Thêm

Bản dịch "barking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch