Phép dịch "baritone" thành Tiếng Việt
giọng nam trung, kèn baritôn, nam trung là các bản dịch hàng đầu của "baritone" thành Tiếng Việt.
baritone
noun
adjective
ngữ pháp
The male voice between tenor and bass [..]
-
giọng nam trung
nounAs a boy I loved to hear a man who, with a rich baritone voice, sang the words of John Taylor:
Khi còn nhỏ, tôi rất thích nghe một người, với giọng nam trung mạnh mẽ, hát những lời nhạc của John Taylor:
-
kèn baritôn
-
nam trung
As a boy I loved to hear a man who, with a rich baritone voice, sang the words of John Taylor:
Khi còn nhỏ, tôi rất thích nghe một người, với giọng nam trung mạnh mẽ, hát những lời nhạc của John Taylor:
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đàn baritôn
- Baritone
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baritone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baritone"
Thêm ví dụ
Thêm